Dịch

unsystematic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có phưng pháptính từNot systematic; random, disorganised, or unthorough.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsystematicDạng gốc (base form)
  2. more unsystematicSo sánh hơn (comparative)
  3. most unsystematicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

unsystematic riskdanh từRủi ro đặc biệt đối với một tài sản có thể được loại bỏ thông qua đa dạng hóa

Ví dụ

  • CAW's : , .
  • : , revenue-earning —[…].

AI