Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
procedibilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾosedibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Thủ tục
danh từ
procedure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
procedibilidad
Dạng gốc
(base form)
procedibilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
程序
chéng xù
Trình tự, thủ tục, quy trình
形式
xíng shì
Thủ tục, tính hình thức
Tiếng Anh
procedure
Phương pháp, cách làm
AI
1
Thủ tục
1
Thủ tục
1
Thủ tục