Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Chức năngdanh từWhat something does or is used for.
- Buổi lễ, sự kiệndanh từAn official or social occasion.
- Hàm sốdanh từA relation in which each element of the domain is associated with exactly one element of the codomain.
- Hoạt động, vận hànhđộng từnội động từ (intransitive)To carry out a function; to be in action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- functionNguyên thể (infinitive)
- functionsSố nhiều (plural)
- functionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- functioningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- function (of sth)hàm số (của cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| function calldanh từ | danh từ | Lời gọi hàm |
| function definition | Định nghĩa hàm | |
| function keydanh từ | danh từ | Phím cơ năng |
| function pointerdanh từ | danh từ | Con trỏ hàm |
| function test | Kiểm tra chức năng | |
| executive functiondanh từ | danh từ | Chức năng điều hành |
| vital functiondanh từ | danh từ | Các chức năng của cơ thể cần thiết để duy trì sự sống, đặc biệt là hô hấp và tuần hoàn |
| constant functiondanh từ | danh từ | Hàm hằng |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 1
Hàm
- A routine that receives zero or more arguments and may return a result.
Ví dụ
- .Chức năng quan trọng của cảnh sát là bắt bọn trộm.
- 18.Khách sạn của chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc cho tất cả nhân viên kho vào đêm ngày 18 tháng 4.
- Heron's .Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc function- functionalThiết thực; thực dụngtính từ, danh từ
- functionaryNgười được tuyển dụng làm quan chức trong một bộ máy quan liêu (thường là doanh nghiệp hoặc chính phủ), người có quyền hạn hạn chế và chủ yếu phục vụ để thực hiện một chức năng đơn giản mà ở đó quyền tự quyết định là tối thiểu hoặc không cần thiếtdanh từ
- functionallyTheo chức năng; về mặt chức năngtrạng từ
- functionalityChức năng, tính năngdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạifunction
- từ tiếng Pháp cổfonction
- từ tiếng Latinhfunctiō“performance, execution”
Xuất hiện ở từ khác
- capacityđồng nghĩaNhấn mạnh hoạt động hoặc nhiệm vụ mà người đó thực hiện.
- dietrái nghĩaThực hiện chức năng bình thường.
- eventđồng nghĩathường dùng cho buổi tiệc hoặc hoạt động trang trọng có tổ chức
- featuredễ nhầm, đồng nghĩa“function” là chức năng chung, không nhất thiết là tính năng đặc thù của phần mềm.
- featuresđồng nghĩachỉ tính năng kỹ thuật của sản phẩm
- purposeđồng nghĩatương đồng, dùng cho máy móc, hệ thống