Nghĩa chính
- Lời gọi hàmdanh từSynonym of procedure call.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- function callDạng gốc (base form)
- function callsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- statementdễ nhầmTrong lập trình, đây là lời gọi hàm; nghĩa statement được phân biệt với function call, đặc biệt khi câu lệnh không trả về giá trị.