Nghĩa chính
- Người được tuyển dụng làm quan chức trong một bộ máy quan liêu (thường là doanh nghiệp hoặc chính phủ), người có quyền hạn hạn chế và chủ yếu phục vụ để thực hiện một chức năng đơn giản mà ở đó quyền tự quyết định là tối thiểu hoặc không cần thiếtdanh từA person employed as an official in a bureaucracy (usually corporate or governmental) who holds limited authority and primarily serves to carry out a simple function for which discretion is minimal or not required.
- Đó là người nhỏ mọn, tầm thường, thiển cận, thiếu quan tâm hoặc phản tác dụng; đôi khi cũng có hàm ý là vô đạo đức hoặc tham nhũngdanh từSuch a person who is petty, pedantic, short-sighted, uncaring, or counterproductive; sometimes also with implication of being amoral or corrupt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- functionaryDạng gốc (base form)
- functionariesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc functionaryXuất hiện ở từ khác
- officialđồng nghĩanhấn mạnh người làm công tác hành chính cấp thấp