Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- sự kiện, hoạt độngdanh từA1a planned public or social occasion such as a party, festival, or conference
- sự việc, sự kiện, biến cốdanh từA2something that happens, especially something important, unusual, or interesting
- nội dung thi đấu, phần thi, môn thidanh từB1one of several races or competitions in a sports programme
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eventDạng gốc (base form)
- eventsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cultural event | Sự kiện văn hóa | |
| historic event | Sự kiện lịch sử | |
| in any eventcụm giới từ | cụm giới từ | Dù sao đi nữa, dù thế nào |
| in the event of something | Trong trường hợp xảy ra việc gì | |
| main eventdanh từ | danh từ | Sự kiện chính, phần thi chính |
| sporting event | Sự kiện thể thao | |
| chain of eventsdanh từ | danh từ | Chuỗi sự việc liên hoàn |
| current eventsdanh từ | danh từ | Thời sự |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 3
Kết quả
- Kết quả, kết cụcAn end result; an outcome (now chiefly in phrases).
Ví dụ
- .Sếp tôi muốn tôi làm một bản báo cáo về sự kiện sắp diễn ra.
- .Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi.
- những hoài nghi u ám giữa lời hứa hẹn và kết quả thực tế
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhân vật đặc biệt
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc eventNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Pháp trung đạievent
- từ tiếng Latinhēventus“an event, occurrence”
động từ
- từ tiếng Phápéventer
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- activitiesdễ nhầm, đồng nghĩaSự kiện có thời điểm và địa điểm; activities là những việc hoặc chương trình con người thực hiện.
- developmentđồng nghĩasự kiện nói chung
- episodeđồng nghĩatừ chung hơn, trung tính hơn
- happeningdễ nhầm, đồng nghĩacũng có nghĩa là “sự kiện”, nhưng không mang hàm ý “thời thượng” như “happening” khi dùng như tính từ.
- eventosTiếng Tây Ban Nhatương đương
- hechosTiếng Tây Ban Nhatương đương