Nghĩa chính
- Sự kiện chính, phần thi chínhdanh từThe principal match, bout or contest.
- Vấn đề nghiêm trọng hoặc quan trọng nhấtdanh từThe most serious or important matter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- main eventDạng gốc (base form)
- main eventsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- eventkết hợpnội dung thi đấu chính
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- , , : , , .