Dịch

main event

danh từ (noun)
UK/ˈmeɪn ɪˈvɛnt/US/ˈmeɪn ɪˈvɛnt/

Nghĩa chính

  1. Sự kiện chính, phần thi chínhdanh từThe principal match, bout or contest.
  2. Vấn đề nghiêm trọng hoặc quan trọng nhấtdanh từThe most serious or important matter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. main eventDạng gốc (base form)
  2. main eventsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • , , : , , .

AI