Dịch

evento

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/eˈbento/nguồn

Nghĩa chính

  1. sự kiệndanh từB1A planned public or private activity, often with a specific purpose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eventoDạng gốc (base form)
  2. eventosSố nhiều (plural)
  3. eventazoDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

asistir a un eventoTham dự sự kiện
evento culturalSự kiện văn hóa
evento deportivoSự kiện thể thao
organizar un eventoTổ chức sự kiện
evento vipSự kiện VIP
evento masivoSự kiện đông đảo
evento estelarSự kiện đỉnh cao
evento animadoSự kiện sôi động

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Có hàng nghìn người tham gia sự kiện hôm nay.
  • .Đừng nói như thể đó là một sự kiện trọng đại.
  • ¿ ?Người dẫn chương trình sự kiện tên là gì?

AI