evento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/eˈbento/nguồn
Nghĩa chính
- sự kiệndanh từB1A planned public or private activity, often with a specific purpose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asistir a un evento | Tham dự sự kiện | |
| evento cultural | Sự kiện văn hóa | |
| evento deportivo | Sự kiện thể thao | |
| organizar un evento | Tổ chức sự kiện | |
| evento vip | Sự kiện VIP | |
| evento masivo | Sự kiện đông đảo | |
| evento estelar | Sự kiện đỉnh cao | |
| evento animado | Sự kiện sôi động |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự kiện
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có hàng nghìn người tham gia sự kiện hôm nay.
- .Đừng nói như thể đó là một sự kiện trọng đại.
- ¿ ?Người dẫn chương trình sự kiện tên là gì?