Dịch

suceso

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/suˈseso/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự kiện, xảy radanh từevent, happening
  2. Kết quảdanh từoutcome, result

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sucesoDạng gốc (base form)
  2. sucesosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sucesor legalNgười thừa kế hợp pháp
sucesor al tronoNgười thừa kế ngai vàng

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thành công
  1. success

AI