Nghĩa chính
- tập, tập phimdanh từA2One part of a story told in several parts, such as a TV series or podcast.
- giai đoạn, biến cố, sự việcdanh từB1An event or period of time that is part of a larger sequence of events.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- episodeDạng gốc (base form)
- episodesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- episode in sthtập trong cái gìI only saw the first episode in the seriesTôi chỉ xem được tập đầu tiên trong loạt phim
- in an episodetrong một tậpIt happened in the final episode of ‘Star Trek’.Việc đó xảy ra trong tập cuối của 'Star Trek'.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| depressive episode | Giai đoạn trầm cảm | |
| final episode | Tập cuối | |
| latest episode | Tập mới nhất | |
| manic episode | Giai đoạn hưng cảm | |
| podcast episode | Tập podcast | |
| previous episode | Tập trước | |
| Pig Episodedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Pig War |
| beach episodedanh từ | danh từ | Tập duy nhất, không chính thức của một chương trình, thường (mặc dù không phải độc quyền) được tìm thấy trong anime |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc episodeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápépisode
- từ tiếng Latinh mới*epīsodium
- từ tiếng Hy Lạp cổἐπεισόδιονepeisódion“a parenthetic addition, episode”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi ghét tập phim này.
- .Ba trong số các đợt đại tuyệt chủng dường như đã xảy ra trong các giai đoạn lạnh và hai đợt trong các giai đoạn nóng.
- .Đó là một biến cố đáng xấu hổ nhất trong cuộc đời tôi.