Dịch

episode

A2danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈɛp.ɪ.səʊd/US/ˈɛp.ə.soʊd/nguồn

Nghĩa chính

  1. tập, tập phimdanh từA2One part of a story told in several parts, such as a TV series or podcast.
  2. giai đoạn, biến cố, sự việcdanh từB1An event or period of time that is part of a larger sequence of events.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. episodeDạng gốc (base form)
  2. episodesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • episode in sthtập trong cái gìI only saw the first episode in the seriesTôi chỉ xem được tập đầu tiên trong loạt phim
  • in an episodetrong một tậpIt happened in the final episode of ‘Star Trek’.Việc đó xảy ra trong tập cuối của 'Star Trek'.

Cụm từ (phrase)

depressive episodeGiai đoạn trầm cảm
final episodeTập cuối
latest episodeTập mới nhất
manic episodeGiai đoạn hưng cảm
podcast episodeTập podcast
previous episodeTập trước
Pig Episodedanh từ riêngĐồng nghĩa với Pig War
beach episodedanh từTập duy nhất, không chính thức của một chương trình, thường (mặc dù không phải độc quyền) được tìm thấy trong anime

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápépisode
  2. từ tiếng Latinh mới*epīsodium
  3. từ tiếng Hy Lạp cổἐπεισόδιονepeisódion“a parenthetic addition, episode”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tôi ghét tập phim này.
  • .Ba trong số các đợt đại tuyệt chủng dường như đã xảy ra trong các giai đoạn lạnh và hai đợt trong các giai đoạn nóng.
  • .Đó là một biến cố đáng xấu hổ nhất trong cuộc đời tôi.

AI