Dịch

beach episode

danh từ (noun)
US/ˈbitʃ ˈɛp.ə.soʊd/

Nghĩa chính

  1. Tập duy nhất, không chính thức của một chương trình, thường (mặc dù không phải độc quyền) được tìm thấy trong animedanh từA one-off, non-canon episode of a programme, typically (though not exclusively) found in anime.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beach episodeDạng gốc (base form)
  2. beach episodesSố nhiều (plural)

AI