Dịch

episodio

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/epiˈsodjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tập, tập phimdanh từepisode (installment of a drama told in parts)
  2. Cơn bộc phát, cơn phát bệnhdanh từattack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. episodioDạng gốc (base form)
  2. episodiosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

episodio pilotoTập mở màn
episodio recurrenteTình tiết tái diễn
episodio de podcastTập podcast
último episodioChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy từng chịu đựng những cơn ngủ rũ bất ngờ.
  • ¿ One Pice ?Bạn đã xem bao nhiêu tập One Piece rồi?
  • ¿ ?Có sự kiện thú vị nào khác trong lịch sử không?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc episodio

AI