Nghĩa chính
- Chức năng, tính năngdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability to do a task, performance, or execution; a set of functions that something is able or equipped to perform.
- Tính hữu dụngdanh từkhông đếm được (uncountable)In trademark law, the tendency of a product design to serve a function other than the identification of the product, preventing that design from being protected as a trademark.
- Nhóm chức, độ chứcdanh từđếm được (countable)The presence of a functional group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- functionalityDạng gốc (base form)
- functionalitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| add functionality | Thêm tính năng | |
| additional functionality | Tính năng bổ sung | |
| basic functionality | Chức năng cơ bản | |
| full functionality | Đầy đủ tính năng | |
| limited functionality | Tính năng hạn chế | |
| provide functionality | Cung cấp tính năng |
Ví dụ
- , .Bất kỳ đối thủ cạnh tranh tiềm năng nào cũng cần phải có thông số kỹ thuật mạnh mẽ, đầy đủ tính năng và sức hút thị giác.
- , .Các nhà nghiên cứu hy vọng sẽ bổ sung thêm tính năng mới, chẳng hạn như cảnh báo người dùng nếu họ hít phải các chất độc hại.
- .Có vẻ như Google đã ngừng hỗ trợ tính năng đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc functionalityNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha