función
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/funˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Chức năng, vai tròdanh từfunction
- Buổi diễn, suất chiếudanh từshowing
- Hàmdanh từa function; a subroutine, method, or procedure which returns an output value and may accept input values
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- funciónDạng gốc (base form)
- funcionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| función de onda | Hàm sóng | |
| función continua | Hàm liên tục | |
| cero de una función | Số 0 của hàm | |
| función armónica | Hàm điều hòa | |
| función derivada | Đạo hàm | |
| función elemental | Hàm cơ bản | |
| función exponencial | Hàm mũ | |
| función de densidad de probabilidad conjunta | Hàm mật độ xác suất chung |
Họ từ (word family)
cùng gốc funciónVí dụ
- .Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ khiến cấp trên hài lòng.
- .Chức năng của phanh là dừng xe lại.
- .Chức năng của tim là bơm máu.