Dịch

funcional

B1tính từ (adjective)
/funsjoˈnal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chức năngtính từfunctional

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. funcionalDạng gốc (base form)
  2. funcionalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

grupo funcionaldanh từNhóm chức năng
armonía funcionalSự hài hòa về chức năng
anatomía funcionalGiải phẫu học chức năng
prototipo funcionalNguyên mẫu hoạt động
funcionalidad básicaTính năng cơ bản
funcionalidad avanzadaTính năng tiên tiến

AI