funcional
B1tính từ (adjective)
/funsjoˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- Chức năngtính từfunctional
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- funcionalDạng gốc (base form)
- funcionalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grupo funcionaldanh từ | danh từ | Nhóm chức năng |
| armonía funcional | Sự hài hòa về chức năng | |
| anatomía funcional | Giải phẫu học chức năng | |
| prototipo funcional | Nguyên mẫu hoạt động | |
| funcionalidad básica | Tính năng cơ bản | |
| funcionalidad avanzada | Tính năng tiên tiến |
Xuất hiện ở từ khác
- workingTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc funcionalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh