Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
funcionalista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà chức năng luận
danh từ
functionalist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
funcionalista
Dạng gốc
(base form)
funcionalista
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
functionalist
Người chức năng luận
AI
1
Nhà chức năng luận
1
Nhà chức năng luận
1
Nhà chức năng luận