Dịch

funcionalista

C2giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà chức năng luậndanh từfunctionalist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. funcionalistaDạng gốc (base form)
  2. funcionalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI