Nghĩa chính
- Người chức năng luậndanh từOne who believes in functionalism.
- Theo chức năng luậntính từkhông so sánh (not comparable)Relating to functionalism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- functionalistDạng gốc (base form)
- functionalistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| psycho-functionalistdanh từ | danh từ | Người tin vào thuyết chức năng tâm lý |
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc functionalist- functionalismHọc thuyết, trong một số lĩnh vực, cho rằng chức năng của một thứ gì đó phải được phản ánh trong thiết kế của nó và vật liệu được sử dụng để xây dựng nódanh từ
- functionalisticLiên quan đến chủ nghĩa chức năngtính từ
- functionalisticallyTheo cách chức năngtrạng từ
- psychofunctionalistChưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha