Dịch

functionalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Học thuyết, trong một số lĩnh vực, cho rằng chức năng của một thứ gì đó phải được phản ánh trong thiết kế của nó và vật liệu được sử dụng để xây dựng nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A doctrine, in several fields, that the function of something should be reflected in its design and the materials used in its construction.
  2. Định nghĩa các trạng thái tinh thần theo nguyên nhân và kết quả của chúngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The definition of mental states in terms of their causes and effects.
  3. Ý tưởng cho rằng sự gắn kết xã hội và văn hóa là một chức năng của sự phụ thuộc lẫn nhau và sự tương tác giữa các thể chế của một xã hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The idea that social and cultural cohesion are a function of the interdependence and interactions of the institutions of a society.
  4. Giả thuyết cho rằng Holocaust là kết quả của sự leo thang dần dần các quyết định và thủ tục ở cấp độ hoạt động (được Hitler phê duyệt nhưng không nhất thiết phải được hình thành trước)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The theory that the Holocaust was the result of a gradual escalation of decisions and procedures at the operational level (approved but not necessarily preconceived by Hitler).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. functionalismDạng gốc (base form)
  2. functionalismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

psycho-functionalismdanh từDạng của chủ nghĩa chức năng (mô hình triết học về tâm trí) dựa trên việc bác bỏ các lý thuyết hành vi trong tâm lý học và thay thế chúng bằng các mô hình nhận thức thực nghiệm về tâm trí

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Trường phái tư tưởng tổng quát xem xét các hiện tượng tâm lý dưới góc độ vai trò của chúng trong việc thích ứng với môi trường của con người
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A general school of thought that considers psychological phenomena in terms of their role in adaptation to the person's environment.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI