Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grupo funcional
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm chức năng
danh từ
functional group
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grupo funcional
Dạng gốc
(base form)
grupo
s funcionales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
functional group
Nhóm chức
AI
1
Nhóm chức năng
1
Nhóm chức năng
1
Nhóm chức năng