Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- đi làm, thuộc về công việctính từB1không so sánh (not comparable)Having a paid job, or relating to employment and work.
- đang hoạt động, chạy tốttính từB1không so sánh (not comparable)Functioning properly and not broken.
- tạm thời, cơ bản, thực tiễntính từB2không so sánh (not comparable)Good enough to be used temporarily or as a basis for further work.
- cơ chế hoạt động, sự vận hànhdanh từC1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)The way in which a machine, system, or organization operates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- workingDạng gốc (base form)
- workingsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- workings (of sth)cách hoạt động (của cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| working conditionsdanh từ | danh từ | Điều kiện làm việc |
| working daydanh từ | danh từ | Ngày làm việc |
| working environmentdanh từ | danh từ | Môi trường làm việc |
| working hoursdanh từ | danh từ | Giờ làm việc |
| working lifedanh từ | danh từ | Đời lao động, quãng đời làm việc |
| working relationship | Quan hệ công tác | |
| in working order | Trong tình trạng hoạt động tốt | |
| the workings of something | Cơ chế hoạt động của cái gì đó |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Phép tính phụ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Phép tính phụ, tính toán phụThe incidental or subsidiary calculations performed in solving an overall problem.
Ví dụ
- .Nhớ kiểm tra kỹ các phép tính phụ.
- factory's .Những bà mẹ đi làm gần đây đã gia nhập lực lượng lao động của nhà máy.
- một máy thông khí đang hoạt động
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự vận hành
Tạm thời
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc workingNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- deadtrái nghĩađang hoạt động tốt
- onđồng nghĩaNhấn mạnh máy hoặc hệ thống đang hoạt động.
- operationđồng nghĩaThường nói trạng thái tạm thời hoặc cách thức vận hành.
- trabajandoTiếng Tây Ban Nhatương đương