Nghĩa chính
- Ngày làm việcdanh từAny of those days of a week on which work is done, officially Monday to Friday in many countries (even though many people work on weekends).
- Một phần trong ngày mà công việc được thực hiện; số giờ một người phải làm việc mỗi ngày với mức lương xác địnhdanh từThe part of a day in which work is done; the number of hours one must work per day for a specified wage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- working dayDạng gốc (base form)
- working daysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a working day | Một ngày làm việc |
Ví dụ
- .Sẽ mất năm ngày làm việc để xử lý đơn đăng ký của bạn.
- 8 .Ngày làm việc của bạn là 8 tiếng.
- .Anh ấy đã làm việc ngày đêm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngày làm việc