Nghĩa chính
- Ngày mà công việc kinh doanh được tiến hành; một ngày làm việc hoặc ngày làm việcdanh từA day on which business is conducted; a workday or working day.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- business dayDạng gốc (base form)
- business daysSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- businesskết hợpngày làm việc