Dịch

business day

danh từ (noun)
US/ˈbɪz.nɪz ˈdeɪ/

Nghĩa chính

  1. Ngày mà công việc kinh doanh được tiến hành; một ngày làm việc hoặc ngày làm việcdanh từA day on which business is conducted; a workday or working day.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. business dayDạng gốc (base form)
  2. business daysSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI