Nghĩa chính
- Ngày nghỉdanh từA day of vacation; a day when one does not go to work, school, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- day offDạng gốc (base form)
- days offSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a day off | Ngày nghỉ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi không thể nghỉ thêm một ngày nữa.
- , .
- .