Dịch

day off

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày nghỉdanh từA day of vacation; a day when one does not go to work, school, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. day offDạng gốc (base form)
  2. days offSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a day offNgày nghỉ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tôi không thể nghỉ thêm một ngày nữa.
  • , .
  • .

AI