Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
día de asueto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngày nghỉ
danh từ
day off; rest day
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
día de asueto
Dạng gốc
(base form)
día
s de asueto
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
day off
Ngày nghỉ
AI
1
Ngày nghỉ
1
Ngày nghỉ
1
Ngày nghỉ