fiesta
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈfjesta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- bữa tiệcdanh từA1A social gathering where people celebrate, eat, dance, and enjoy themselves together.
- ngày nghỉ, ngày lễdanh từA2A day when people do not work or attend school because it is a celebration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer una fiesta | Tổ chức tiệc | |
| ir de fiesta | Đi chơi tiệc | |
| vestido de fiesta | Váy dạ hội | |
| hacer fiestađộng từ | động từ | Nghỉ một ngày (từ nơi làm việc) |
| fiesta blancadanh từ | danh từ | Bữa tiệc trắng (sử dụng cocaine giải trí) |
| se acabó la fiesta | Kết thúc câu chuyện; Giai đoạn; và đó là điều đó | |
| tengamos la fiesta en pazcụm từ | cụm từ | Mọi người giữ bình tĩnh nhé!; mọi người hãy bình tĩnh nhé!; chúng ta đừng để chuyện này vượt khỏi tầm tay! |
| no saber de qué va la fiesta | Không biết chuyện gì đang xảy ra |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đại tiệc
- Đại tiệc, yến tiệcfeast
Ví dụ
- .Cơn ốm đã ngăn cản tôi tham gia bữa tiệc.
- .María đã mua một chiếc váy mới cho bữa tiệc.
- .Một vài chiếc váy dạ hội trông như váy ngủ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fiestaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung