Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
farra
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈfara/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bữa tiệc, vui vẻ
danh từ
party, fun
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
farra
Dạng gốc
(base form)
farra
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
farra
farra
goso
Cồng kềnh
tính từ
Từ liên quan
(related word)
despilfarrar
fanfarrón
farrear
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bữa tiệc
carrete
fiesta
juerga
parranda
Khác
marcha
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
党
dǎng
Đảng
帮
bāng
Phe, nhóm
方
fāng
Bên, phía
Tiếng Anh
party
Bên, đương sự, bên tham gia
AI
1
Bữa tiệc
1
Bữa tiệc
1
Bữa tiệc