Dịch

farra

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfara/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bữa tiệc, vui vẻdanh từparty, fun

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. farraDạng gốc (base form)
  2. farrasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc farra

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI