Dịch

parranda

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈranda/

Nghĩa chính

  1. Bữa tiệc, shindig, họp mặt, vụ nổdanh từparty, shindig, jamboree, blast
  2. Say sưadanh từbinge, spree
  3. Thể loại âm nhạc của Venezuela có ảnh hưởng từ tiếng trống và tiếng trống của Châu Phiqua tiếng Anhdanh từparranda

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parrandaDạng gốc (base form)
  2. parrandasSố nhiều (plural)

AI