parranda
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈranda/
Nghĩa chính
- Bữa tiệc, shindig, họp mặt, vụ nổdanh từparty, shindig, jamboree, blast
- Say sưadanh từbinge, spree
- Thể loại âm nhạc của Venezuela có ảnh hưởng từ tiếng trống và tiếng trống của Châu Phiqua tiếng Anhdanh từparranda
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parrandaDạng gốc (base form)
- parrandasSố nhiều (plural)