juerga
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxweɾɡa/
Nghĩa chính
- Say sưa, vui chơidanh từspree, bender, revel, revelry, carousing, binge, jag
- Bữa tiệc, tiệc tùng, họp mặt, shindig, bashdanh từparty, partying, jamboree, shindig, bash
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juergaDạng gốc (base form)
- juergasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| correrse una juergađộng từ | động từ | Sống hết mình, hãy hoang dã |
Ví dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung