francachela
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fɾankaˈt͡ʃela/
Nghĩa chính
- Bữa tiệc vui vẻ; liên hoandanh từjolly feast; junket
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- francachelaDạng gốc (base form)
- francachelasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa