carrete
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈrete/
Nghĩa chính
- Ống chỉ, cuộn chỉdanh từbobbin
- Máy câu, cuộn dây câudanh từfishing reel
- Cuộn phimdanh từfilm
- Bữa tiệc, cuộc vuidanh từparty (social gathering)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carreteDạng gốc (base form)
- carretesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carretera nacional | Quốc lộ | |
| carretera secundaria | Đường nhánh, đường phụ |
Họ từ (word family)
cùng gốc carreteVí dụ
- , .Chúng ta phải mua các cuộn chỉ nhiều màu, vì trong hộp may vá không còn cuộn nào.
- .Có một bữa tiệc ở nhà Tomás.
- .Đừng nên gợi chuyện vì anh ấy sẽ nói không ngừng.