Dịch

carrete

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈrete/

Nghĩa chính

  1. Ống chỉ, cuộn chỉdanh từbobbin
  2. Máy câu, cuộn dây câudanh từfishing reel
  3. Cuộn phimdanh từfilm
  4. Bữa tiệc, cuộc vuidanh từparty (social gathering)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carreteDạng gốc (base form)
  2. carretesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

carretera nacionalQuốc lộ
carretera secundariaĐường nhánh, đường phụ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .Chúng ta phải mua các cuộn chỉ nhiều màu, vì trong hộp may vá không còn cuộn nào.
  • .Có một bữa tiệc ở nhà Tomás.
  • .Đừng nên gợi chuyện vì anh ấy sẽ nói không ngừng.

AI