pachanga
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈt͡ʃanɡa/nguồn
Nghĩa chính
- Một phong cách sống động của âm nhạc và khiêu vũ Cuba, sự kết hợp giữa son montuno và merenguedanh từa lively style of Cuban music and dance, a mixture of son montuno and merengue
- Bữa tiệcdanh từparty, bash
- Trò chơi nhặt đồ; bóng đá, bóng rổ hoặc môn thể thao khác; trò chơi thân thiệndanh từpick-up game; football, basketball or another sport kickabout; friendly game
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pachangaDạng gốc (base form)
- pachangasSố nhiều (plural)