Dịch

pachanga

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈt͡ʃanɡa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một phong cách sống động của âm nhạc và khiêu vũ Cuba, sự kết hợp giữa son montuno và merenguedanh từa lively style of Cuban music and dance, a mixture of son montuno and merengue
  2. Bữa tiệcdanh từparty, bash
  3. Trò chơi nhặt đồ; bóng đá, bóng rổ hoặc môn thể thao khác; trò chơi thân thiệndanh từpick-up game; football, basketball or another sport kickabout; friendly game

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI