boncho
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbont͡ʃo/
Nghĩa chính
- Buổi tiệcdanh từparty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bonchoDạng gốc (base form)
- bonchosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc bonchoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh