Dịch

boncho

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbont͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Buổi tiệcdanh từparty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bonchoDạng gốc (base form)
  2. bonchosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc boncho

AI