Dịch

guateque

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡwaˈteke/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cuộc tụ họp xã hội vui vẻ với khiêu vũ và uống rượudanh từa joyful social gathering with dancing and drinking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guatequeDạng gốc (base form)
  2. guatequesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một bữa tiệc tại gia gồm có những người trẻ tuổi
  1. a house party consisting of young people

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI