Dịch

jolgorio

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xolˈɡoɾjo/

Nghĩa chính

  1. Sự vui vẻdanh từmerrymaking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jolgorioDạng gốc (base form)
  2. jolgoriosSố nhiều (plural)

AI