Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jolgorio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xolˈɡoɾjo/
Nghĩa chính
1
Sự vui vẻ
danh từ
merrymaking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jolgorio
Dạng gốc
(base form)
jolgorio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
快乐
kuài lè
Vui vẻ, vui sướng
高兴
gāo xìng
Vui vẻ, vui mừng
乐
lè
Vui, vui vẻ, sung sướng
Tiếng Anh
merrymaking
Những dịp hội hè đình đám
AI
1
Sự vui vẻ
1
Sự vui vẻ
1
Sự vui vẻ