乐
樂HSK3
Hay gặpHán-Việt: lạc
lè
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- vui, vui vẻ, sung sướngtính từHappy or cheerful in mood.
- âm nhạc, nhạcdanh từArt of sound in time that expresses ideas and emotions.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
乐
lèlạc
Bộ: 丿 · phiệt (nét sổ xiên)5 nét
happy, glad; enjoyable; musicCụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Cười
- Cười, bật cườito laugh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !Chúc mừng giáng sinh!
- 。Chúc mừng giáng sinh!
- !Chúc mừng năm mới!
Xuất hiện ở từ khác
- phraseTiếng Anhtương đương