Dịch

risa

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈrisa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếng cườidanh từlaugh, laughter (sound of laughing)
  2. Nụ cườidanh từlaughter (movement of the face)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. risaDạng gốc (base form)
  2. risasSố nhiều (plural)
  3. risillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. risitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

ataque de risaCơn cười không dứt
dar risaGây buồn cười
morirse de risaCười vỡ bụng
partirse de risaCười vỡ bụng
hacer risađộng từBuồn cười
chino de risatính từHân hoan
morir de risađộng từCười vỡ đầu
risa de conejodanh từGượng cười; nửa cười

Ví dụ

  • .Cười vô cớ là dấu hiệu của sự ngu ngốc.
  • ¿ ?Điều gì đang khiến bạn cười ngặt nghẽo vậy?
  • .Nụ cười mỉa mai của anh ta làm tôi vô cùng bực mình.

AI