risa
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈrisa/nguồn
Nghĩa chính
- Tiếng cườidanh từlaugh, laughter (sound of laughing)
- Nụ cườidanh từlaughter (movement of the face)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ataque de risa | Cơn cười không dứt | |
| dar risa | Gây buồn cười | |
| morirse de risa | Cười vỡ bụng | |
| partirse de risa | Cười vỡ bụng | |
| hacer risađộng từ | động từ | Buồn cười |
| chino de risatính từ | tính từ | Hân hoan |
| morir de risađộng từ | động từ | Cười vỡ đầu |
| risa de conejodanh từ | danh từ | Gượng cười; nửa cười |
Họ từ (word family)
cùng gốc risaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cười vô cớ là dấu hiệu của sự ngu ngốc.
- ¿ ?Điều gì đang khiến bạn cười ngặt nghẽo vậy?
- .Nụ cười mỉa mai của anh ta làm tôi vô cùng bực mình.