Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tiếng cười, nụ cườidanh từAn expression of mirth particular to the human species; the sound heard in laughing; laughter.
- Trò cườidanh từSomething that provokes mirth or scorn.
- Người vui tínhdanh từA fun person.
- Cườiđộng từnội động từ (intransitive)To show mirth, satisfaction, or derision, by peculiar movement of the muscles of the face, particularly of the mouth, causing a lighting up of the face and eyes, and usually accompanied by the emission of explosive or chuckling sounds from the chest and throat; to indulge in laughter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- laugh at sthcười về việc gìYou never laugh at my jokes!Bạn chẳng bao giờ cười với những câu chuyện đùa của tôi!
- laugh about sthcười về việc gì
- with a laughvới một tiếng cười‘It was pretty crazy,’ she said with a laugh.Chẳng điên rùi," cô ấy nói với một tiếng cười.
Cụm động từ (phrasal verb)
- laughatDùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see Laugh, at
- laughwithDùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see Laugh, with
- laughoffCười xòa
- laughdownLàm cho tiếng cười ngừng lại hoặc chấm dứt
- laughawayLoại bỏ (điều gì đó) là không quan trọng
- laughoverCười khi xem xét, cười khi thảo luận (vấn đề gì)
Cụm từ khác (phrase)have a laughCườilaugh at someoneCười nhạolaugh heartilyCười sảng khoáigood laughĐứng trước chủ yếu là a: Ai đó (hoặc cái gì đó) rất thú vị hoặc thú vịdon't make me laughĐược dùng để diễn tả rằng người ta không thể xem xét một lời đề nghị một cách nghiêm túcfor a laughKhông có lý do gì khác ngoài việc gây cười
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Chế nhạo
- nội động từ (intransitive)đi với atChế nhạo, cười nhạoTo make an object of laughter or ridicule; to make fun of; to deride; to mock.
Ví dụ
- .Anh ấy là người cười cuối cùng.
- “ ,” , . “ ?” ¶ , . ¶ “ ,” . “ .”“Còn tấm thảm này,” ông nói, giẫm lên một tấm thảm rách cũ kỹ. “Anh đoán xem cái này giá bao nhiêu?” ¶ Đó là lần đầu tôi đoán, nên tôi nói năm mươi đô la. ¶ “Nực cười thật,” ông nói. “Tôi đã trả hai ngàn đô cho tấm thảm đó đấy.”
- một người rất vui tính
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc laughNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilaughen
- từ tiếng Anh cổhlæhhan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hlahhjan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha