Nghĩa chính
- Tiếng cười vui vẻ, có phần nghèn nghẹt, giống như một tiếng cười khúc khíchdanh từA joyful, somewhat muffled laugh, rather like a snorting chuckle.
- Tiếng kêu tương tự của nhiều loài chim khác nhaudanh từA similar sounding vocalisation of various birds.
- Cười khúc khích hoặc cười khúc khíchđộng từnội động từ (intransitive)To laugh with a chortle or chortles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- đồng thanh trả lời câu hỏi
- đồng thanh, nhất loạt
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa