Dịch

chortle

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈt͡ʃɔɹtəl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếng cười vui vẻ, có phần nghèn nghẹt, giống như một tiếng cười khúc khíchdanh từA joyful, somewhat muffled laugh, rather like a snorting chuckle.
  2. Tiếng kêu tương tự của nhiều loài chim khác nhaudanh từA similar sounding vocalisation of various birds.
  3. Cười khúc khích hoặc cười khúc khíchđộng từnội động từ (intransitive)To laugh with a chortle or chortles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chortleNguyên thể (infinitive)
  2. chortlesSố nhiều (plural)
  3. chortledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chortlingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • đồng thanh trả lời câu hỏi
  • đồng thanh, nhất loạt
  • .

AI