Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
laugh at someone
UK
/ˈ
l
ɑː
f
ə
t
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
l
æ
f
ə
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Cười nhạo
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
laugh at someone's expense
cụm từ
cụm từ
Cười ai
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
笑
xiào
Cười nhạo, chê cười
Tiếng Tây Ban Nha
embromar
Cười nhạo ai đó
AI
1
Cười nhạo
1
Cười nhạo
1
Cười nhạo