Dịch

laugh down

động từ (verb)
UK/ˌlɑːf ˈdaʊn/US/ˌlæf ˈdæʊn/

Nghĩa chính

  1. Làm cho tiếng cười ngừng lại hoặc chấm dứtđộng từngoại động từ (transitive)To cause to cease or desist by laughter.
  2. Khiến phải bỏ cuộc vì bị chế nhạođộng từngoại động từ (transitive)To cause to be given up on account of ridicule.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laugh downNguyên thể (infinitive)
  2. laughs downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. laughed downQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. laughing downPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI