Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rumba
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈrumba/
Nghĩa chính
1
Buổi tiệc
danh từ
party
2
Rumba (điệu múa Cuba)
danh từ
rumba (Cuban dance)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rumba
Dạng gốc
(base form)
rumba
s
Số nhiều
(plural)
rumb
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rumba
rumb
ear
Dự tiệc
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
党
dǎng
Đảng
帮
bāng
Phe, nhóm
方
fāng
Bên, phía
Tiếng Anh
party
Bên, đương sự, bên tham gia
rumba
Điệu nhảy rumba
AI
1
Buổi tiệc
2
Rumba (điệu múa Cuba)
1
Buổi tiệc
2
Rumba (điệu múa Cuba)
1
Buổi tiệc
2
Rumba (điệu múa Cuba)