rumba
A2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Điệu nhảy rumbadanh từA slow-paced Cuban partner dance in 4:4 time.
- Nhảy điệu rumbađộng từTo dance the rumba.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc rumbaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nharumba
Ví dụ
- ?Bạn có biết nhảy điệu rumba không?