rumbear
động từ (verb)
/rumbeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Dự tiệcđộng từto party
- Nhảy rumbađộng từto dance rumba
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rumbearDanh động từ rumbeandoPhân từ rumbeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rumbeo |
| tú | rumbeas |
| él/ella/Ud. | rumbea |
| nosotros | rumbeamos |
| vosotros | rumbeáis |
| ellos/Uds. | rumbean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh