carreta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈreta/nguồn
Nghĩa chính
- Xe đẩy, thùngdanh từcart, dray
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carretaDạng gốc (base form)
- carretasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carpintero de carretasdanh từ | danh từ | Người đánh xe ngựa |
| carros y carretasdanh từ | danh từ | Va chạm trên đường |
| tiran más dos tetas que dos carretas | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc carretaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh