Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carretada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kareˈtada/
Nghĩa chính
1
Xe chở hàng
danh từ
cartload
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carretada
Dạng gốc
(base form)
carretada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cartload
Khối lượng mà xe có thể chở được
AI
1
Xe chở hàng
1
Xe chở hàng
1
Xe chở hàng