Dịch

cartload

danh từ (noun)
UK/ˈkɑːt.ləʊd/US/ˈkɑɹt.loʊd/

Nghĩa chính

  1. Khối lượng mà xe có thể chở đượcdanh từThe amount that a cart can carry.
  2. Bất kỳ số lượng lớndanh từAny large amount.
  3. Tải trọng: các đơn vị trọng lượng hoặc thể tích khác nhau của Anh dựa trên tải trọng tiêu chuẩn của một số mặt hàng nhất địnhdanh từA load: various English units of weight or volume based upon standardized cartloads of certain commodities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cartloadDạng gốc (base form)
  2. cartloadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

as clever as a cartload of monkeyscụm từRất thông minh, xảo quyệt hoặc tinh nghịch

Ví dụ

  • .
  • . . . , . . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

cartload

  1. từ tiếng Anh trung đạicartlode

Ngôn ngữ khác

AI