Nghĩa chính
- Khối lượng mà xe có thể chở đượcdanh từThe amount that a cart can carry.
- Bất kỳ số lượng lớndanh từAny large amount.
- Tải trọng: các đơn vị trọng lượng hoặc thể tích khác nhau của Anh dựa trên tải trọng tiêu chuẩn của một số mặt hàng nhất địnhdanh từA load: various English units of weight or volume based upon standardized cartloads of certain commodities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartloadDạng gốc (base form)
- cartloadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as clever as a cartload of monkeyscụm từ | cụm từ | Rất thông minh, xảo quyệt hoặc tinh nghịch |
Ví dụ
- .
- . . . , . . .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha