many
A1từ hạn định (determiner)đại từ (pronoun)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- nhiềutừ hạn địnhA1before a countable noun, showing a large but indefinite number
- nhiều người, nhiều thứđại từA1used on its own to refer to or ask about a large or unspecified number of people or things
- bao nhiêu, ngần ấy, nhiềutừ hạn địnhA2used in expressions like as many and so many to state or compare the number of people or things
- nhiều, đông đảotính từB2describing people or things that exist in large numbers
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- manyDạng gốc (base form)
- maniesSố nhiều (plural)
- more (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- most (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a good manytừ hạn định | từ hạn định | Một số lượng đáng kể |
| a great manytừ hạn định | từ hạn định | Một số lượng đáng kể |
| as many as | Lên đến, nhiều tới mức | |
| how manyđại từ | đại từ | Số không xác định |
| so manytính từ | tính từ | Một số lượng nhất định; một số lượng có hạn |
| too manytừ hạn định | từ hạn định | Quá nhiều (dùng với danh từ đếm được) |
| are many | Rất nhiều | |
| how many people | Bao nhiêu người |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Số đông
- Số đông, đại chúngA multitude; a great aggregate; a mass of people; the generality; the common herd.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc manyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimany
- từ tiếng Anh cổmaniġ
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*manag
Ví dụ
- .Anh ấy có nhiều bạn.
- . .Chúng ta không cần nhiều chuối thế này đâu. Bỏ bớt lại đi.
- ?Bạn muốn bao nhiêu?
Xuất hiện ở từ khác
- fewtrái nghĩaNhiều người hoặc nhiều vật.
- lotsđồng nghĩadùng với danh từ đếm được ở số nhiều; không dùng với danh từ không đếm được (many people, nhưng không nói *many water).
- muchdễ nhầm'Many' dùng với danh từ đếm được số nhiều, còn 'much' dùng với danh từ không đếm được.
- multipleđồng nghĩanhiều
- numerousđồng nghĩaphổ biến và thông dụng hơn trong mọi ngữ cảnh
- plentyđồng nghĩaDùng trước danh từ số nhiều và thường không nhấn mạnh ý “hơn đủ”.