Nghĩa chính
- Quá nhiều (dùng với danh từ đếm được)từ hạn địnhExcessive (used with countable nouns).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| one too manydanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem one, too many |
| have a few too manyđộng từ | động từ | Uống quá nhiều rượu, dẫn đến say xỉn hoặc không khỏe |
| too many balls in the airdanh từ | danh từ | Có quá nhiều nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc chi tiết cần giải quyết hoặc quản lý thành công |
| too many cooks spoil the brothcụm từ | cụm từ | Lắm thầy nhiều ma, chín người mười ý |
| too many chiefs and not enough Indianscụm từ | cụm từ | Có quá nhiều lãnh đạo hoặc quản lý và không đủ người làm những công việc thiết thực, hữu ích |
| Too Many Mouthsdanh từ | danh từ | Loại protein giống thụ thể ở thực vật, khi vắng mặt sẽ dẫn đến sản xuất quá mức khí khổng |
| wear too many hatsđộng từ | động từ | Cố gắng đảm nhận nhiều vai trò cùng một lúc hơn mức thực tế có thể |
| be one too manycụm từ | cụm từ | Thừa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cô ấy có quá nhiều bạn trai.
- !Có nhiều thứ để làm quá!
- .Có quá nhiều người trên con tàu thuỷ này.