Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manycore
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nhiều lõi hơn đa lõi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having more cores than multicore.
Nguồn gốc
(etymology)
many
+
core
AI
1
Có nhiều lõi hơn đa lõi
1
Có nhiều lõi hơn đa lõi
1
Có nhiều lõi hơn đa lõi