Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manya
từ viết tắt
(contraction)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của many + of
từ viết tắt
Contraction of many + of.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
manya
manya
tta
Khu định cư hoặc khu phức hợp Masai hoặc Samburu, thường là tạm thời, được thành lập bởi một gia đình hoặc thị tộc hoặc là nơi cắm trại của các chiến binh trẻ
danh từ
manya
ta
Ngôi làng Maasai tách biệt dành cho các chiến binh
danh từ
AI
1
Dạng rút gọn của many + of
1
Dạng rút gọn của many + of
1
Dạng rút gọn của many + of